字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
云甍
云甍
Nghĩa
1.高耸入云的屋脊。借指高大的房屋。
Chữ Hán chứa trong
云
甍