字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán甍

甍

Pinyin

ménɡ

Bộ thủ

瓦

Số nét

14画

Cấu trúc

⿱⿱艹罒⿱冖瓦

Thứ tự nét

Nghĩa

甍 meng 部首 瓦 部首笔画 04 总笔画 14 甍

méng

(1)

屋脊;屋栋 [rafter under the roof]

山中有五精舍,高甍凌虚,垂帘带空。--《水经注·渐江水》

(2)

又如甍标(屋脊之颠)

(3)

房屋 [house]。如甍宇(屋宇);甍甍(屋宇相连的样子);甍栋(屋梁)

甍

méng ㄇㄥˊ

屋脊~宇齐平”。

郑码elys,u750d,gbkddf9

笔画数14,部首瓦,笔顺编号12225221451554

Từ liên quan

栋甍丹甍比屋连甍鸱甍飞甍翚甍层甍连甍连甍接栋华甍南甍甍栋甍甍甍甍檐甍星甍轩甍颓甍烟甍云甍

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
瓦瓯瓮瓴瓷瓶瓿甄甓甌甏甑

Chữ đồng âm

Xem tất cả
莔虻冡曚朦檬氋萌萠溕盟儚

English

rafters supporting roof tiles