字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
南甍
南甍
Nghĩa
1.屋脊的南面。 2.引申指房屋南面的门户,即屋南门。
Chữ Hán chứa trong
南
甍