字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烟甍
烟甍
Nghĩa
1.烟雾缭绕的屋脊。形容屋宇之高。
Chữ Hán chứa trong
烟
甍