字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán瓴

瓴

Pinyin

línɡ

Bộ thủ

瓦

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰令瓦

Thứ tự nét

Nghĩa

瓴 ling 部首 瓦 部首笔画 04 总笔画 09 瓴

líng

〈名〉

(1)

(形声。从瓦,令声。从瓦”,表示与陶器有关。本义一种盛水的瓶子)

(2)

同本义 [earthenware used for filling with water]

今夫救火者,汲水而趋之,或以瓮瓴,或以盆盂。--《淮南子》

(3)

砖瓦砌的通水沟 [ditch]。如瓴甓(砖块);瓴啇瓦(砖,陶制容器,似瓶)

瓴

líng ㄌㄧㄥˊ

(1)

古代一种盛水的瓶子高屋建~(从房顶上往下泻水,喻居高临下的形势)。

(2)

房屋上仰盖的瓦,亦称瓦沟”。

郑码odys,u74f4,gbkeab2

笔画数9,部首瓦,笔顺编号344541554

Từ liên quan

甼瓴揭瓴瓴畇建瓴建瓴高屋破竹建瓴雪瓴

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
瓦瓯瓮瓷瓶瓿甄甍甓甌甏甑

Chữ đồng âm

Xem tất cả
皊蔯琽舲裬爑閝竛峢刢伶灵

English

Roman roof tiles; a long-necked jar