字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
破竹建瓴
破竹建瓴
Nghĩa
1.势如破竹,高屋建瓴。比喻居高临下,所向无敌。
Chữ Hán chứa trong
破
竹
建
瓴