字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán瓿

瓿

Pinyin

bù

Bộ thủ

瓦

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰咅瓦

Thứ tự nét

Nghĩa

瓿 bu 部首 瓦 部首笔画 04 总笔画 12 瓿

bù

古代器名 [vase]。青铜或陶制。圆口、深腹、圈足。用以盛酒或水。盛行于商代

瓿

bù ㄅㄨ╝

古代的一种小瓮,青铜或陶制,用以盛酒或水。

〔~畆〕小瓮,圆口,深腹,圈足,用以盛物。简称瓿”。

郑码suys,u74ff,gbkeab3

笔画数12,部首瓦,笔顺编号414312511554

Từ liên quan

安瓿覆瓿覆酱瓿酱瓿酒瓿

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
瓦瓯瓮瓴瓷瓶甄甍甓甌甏甑

Chữ đồng âm

Xem tất cả
不布佈吥步咘怖歩钚勏埗悑

English

vase, pot, jar