字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
覆瓿
覆瓿
Nghĩa
1.喻著作毫无价值或不被人重视。亦用以表示自谦。 2.犹覆盆。
Chữ Hán chứa trong
覆
瓿