字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
安瓿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
安瓿
安瓿
Nghĩa
装注射剂用的密封的小玻璃瓶,用药时将瓶颈的上端弄破。[英ampoule]
Chữ Hán chứa trong
安
瓿