字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
建瓴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
建瓴
建瓴
Nghĩa
1.语本《史记.高祖本纪》"譬犹居高屋之上建瓴水也。"建瓴,即"建瓴水建瓴水"之省,谓倾倒瓶中之水,形容居高临下﹑难以阻挡的形势。 2.形容速度极快。
Chữ Hán chứa trong
建
瓴