字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瓴畇
瓴畇
Nghĩa
1.砖。 2.陶制容器,似瓶。
Chữ Hán chứa trong
瓴
畇