字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
揭瓴
揭瓴
Nghĩa
1.倾倒瓶水。喻势不可阻。瓴,水瓶。
Chữ Hán chứa trong
揭
瓴