字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
星甍
星甍
Nghĩa
1.如星星密布的屋脊。形容屋舍之多。
Chữ Hán chứa trong
星
甍