字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
连甍
连甍
Nghĩa
1.形容房屋连延成片。甍,屋脊。 2.指千家万户。
Chữ Hán chứa trong
连
甍