字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
交账 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
交账
交账
Nghĩa
①移交账务。②比喻向有关的人交代自己承担的事情把你冻坏了,我怎么向你哥~。
Chữ Hán chứa trong
交
账