字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán账

账

Pinyin

zhànɡ

Bộ thủ

贝

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰贝长

Thứ tự nét

Nghĩa

账 zhang 部首 贝 部首笔画 04 总笔画 08 账

(1)

賬

zhàng

(2)

(古作帐”。形声。从贝,长声。从贝,表明与财富有关。本义账目,关于银钱财物出入的记载)

(3)

同本义 [account]

每年造僧账二本,其一本奏闻,一本申祠部。--《旧五代史》

(4)

又如账略(简要的账目)

(5)

债务,欠别人的东西(如金钱、货物等) [credit;debt]。如还账;欠账;拉账;折账;冲账;赊账

(6)

账簿 [account book]。如账箱(专为放置账簿、银票、单据等物品的箱子)

账本

zhàngběn

[account book] 账簿

账簿

zhàngbù

[account book] 记账的簿册

账册

zhàngcè

[account book] 账本

账单

zhàngdān

[bill] 记账或付账单据

按账单付款

账房

zhàngfáng

(1)

[accountant's office]∶旧时企业或私人家中管理银钱货物出入的地方

到账房去取钱

(2)

[accountant]∶办理上述事务的人

账号

zhànghào

[account number] 在银行办理经济账目业务的开户号码

开户银行账号

账户

zhànghù

[account] 账簿上对各种资金运用、来源和周转过程等设置的分类

账款

zhàngkuǎn

(1)

[funds on account]∶账目和现款

账款两清

(2)

[debt][方]∶欠的钱

还清账款

账目

zhàngmù

[items of an account;accounts] 登入账簿的项目

账目清楚

账

(賬)

zhàng ㄓㄤ╝

(1)

关于货币、货物出入的记载~本。~簿。~号。

(2)

指账簿”一本~。

(3)

债~主。欠~。还(huán)~。

郑码loch,u8d26,gbkd5cb

笔画数8,部首贝,笔顺编号25343154

Từ liên quan

公账宕账隔壁账躲账黑账结账旧账放账缠账顶账坏账工账分账看账先生烂账交账过账倒账混账货账

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
贝负贞财贡败贬贩购贯货贫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
粀瞕痮抏墇嶂幛瘬瘴障丈仗

English

accounts, bills; credit, debt