字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
混账
混账
Nghĩa
言语行动无理无耻(骂人的话)~话ㄧ~小子。
Chữ Hán chứa trong
混
账