字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
黑账
黑账
Nghĩa
1.暗中记下的不公开的帐目。
Chữ Hán chứa trong
黑
账