字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
旧账
旧账
Nghĩa
旧日欠的账。比喻以前的过失、嫌怨等不要算~。
Chữ Hán chứa trong
旧
账