字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烂账
烂账
Nghĩa
①头绪混乱没法弄清楚的账目。②指拖得很久、收不回来的账。
Chữ Hán chứa trong
烂
账