字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
过账 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
过账
过账
Nghĩa
过去指商业上把账目由甲账转入乙账,现在簿记上指把传票、单据记在总账上或把日记账转登在分类账上。
Chữ Hán chứa trong
过
账