字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
结账
结账
Nghĩa
结算账目饭后~,连酒带饭一百多元。
Chữ Hán chứa trong
结
账