字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
京兆眉妩
京兆眉妩
Nghĩa
1.汉京兆尹张敞为妇画眉甚美,长安中传"张京兆眉妩"◇用以称女子眉样美好。
Chữ Hán chứa trong
京
兆
眉
妩
京兆眉妩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台