字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán妩

妩

Pinyin

wǔ

Bộ thủ

女

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰女无

Thứ tự nét

Nghĩa

妩 wu 部首 女 部首笔画 03 总笔画 07 妩

(1)

嫵、娬

wǔ

(2)

(形声。从女,无声。本义媚)

(3)

同本义 [charming]

妩,媚也。--《说文》

(4)

娇美 [lovely]。如妩眉(秀丽的眉毛);妩丽(秀丽而有风致)

妩

(1)

嫵

wǔ

(2)

美女 [be-auty]

妩,美女。--《玉篇》

妩媚

wǔmèi

[lovely;charming] 姿态美好可爱

妩媚忏弱

妩

(嫵)

wǔ ㄨˇ

〔~媚〕女子、花木等姿态美好可爱。

郑码zmag,u59a9,gbke5fc

笔画数7,部首女,笔顺编号5311135

Từ liên quan

京兆眉妩娇妩媚妩眉妩妩丽妩眉妩媚妍妩

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
女奶奴妃妇好奸妈如妁她妄

Chữ đồng âm

Xem tất cả
焑亀玝遖磇躵熓鹉瑦舞潕錻

English

charming, enchanting; to flatter, to please