字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
妩媚
妩媚
Nghĩa
①姿态美好可爱风流妩媚。②风格柔媚其书妩媚而失苍劲。
Chữ Hán chứa trong
妩
媚