字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
亮荩
亮荩
Nghĩa
1.谓坚贞忠诚。
Chữ Hán chứa trong
亮
荩