字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán荩

荩

Pinyin

jìn

Bộ thủ

艹

Số nét

9画

Cấu trúc

⿱艹尽

Thứ tự nét

Nghĩa

荩 jin 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 09 荩

(1)

藎

jìn

(2)

荩草 [hispid arthraxon]。一种一年生草本植物(arthraxon hispidus),茎很细,花灰绿色或带紫色,茎和叶可做黄色染料,纤维可做造纸原料。如荩箧(用荩草编织而成的箱箧)

(3)

烧剩的柴木。也泛指剩余的事物。通烬” [ashes]。如荩滞(乐声的余音逐渐微弱)

荩

(1)

藎

jìn

(2)

通进”。进用◇引申为忠诚 [loyal]

王之荩臣,无念尔祖。--《诗·大雅·文王》

(3)

又如荩臣(忠臣);荩言(忠言);荩谋(竭忠尽善的谋略);荩猷(荩谋)

荩

(藎)

jìn ㄐㄧㄣ╝

(1)

一年生草本植物,茎很细,叶卵状披针形,茎和叶可做黄色染料,纤维可做造纸原料。通称荩草”;亦称黄草”。

(2)

古同进”~臣(原指帝王所进用的臣子,后称忠诚之臣)。

(3)

古同烬”,没有烧尽的柴草。

郑码exst,u8369,gbkdda3

笔画数9,部首艹,笔顺编号122513444

Từ liên quan

荩臣荩筹荩谋荩箧荩献荩言荩猷亮荩忠荩

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
晋浸烬赆祲煡缙搢溍靳瑨殣

English

loyal, faithful; a perennial weed