字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
亲姻
亲姻
Nghĩa
1.亦作"亲媋"。 2.由婚姻关系结成的亲属。
Chữ Hán chứa trong
亲
姻