字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
亶叙
亶叙
Nghĩa
1.淳朴安定的社会秩序。
Chữ Hán chứa trong
亶
叙