字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán亶

亶

Pinyin

dǎn / dàn

Bộ thủ

亠

Số nét

13画

Cấu trúc

⿱亠⿱回旦

Thứ tự nét

Nghĩa

亶 dan、chan 部首 亠 部首笔画 02 总笔画 13 亶1

dǎn

(1)

(形声。本义谷多)

(2)

同本义 [full of grains]

亶,多谷也。--《说文》

择三有事,亶侯多藏。--《诗·小雅·十月之交》

(3)

厚道;忠实 [kind and sincere]

亶,信也;又,诚也。--《尔雅》

不实于亶。--《诗·大雅·板》

(4)

又如亶厚(忠厚,淳厚);亶诚(真诚)

(5)

平坦;广大 [smooth]。如亶亶(平坦。通坦坦”)

(6)

姓

亶2

dàn

通但”。仅,只 [only]

非亶倒县(悬)而已。--《汉书·贾谊传》

另见 dǎn

亶1

dǎn ㄉㄢˇ

实在,诚然,信然。

郑码sjka,u4eb6,gbk818d

笔画数13,部首亠,笔顺编号4125251125111

亶2

dàn ㄉㄢ╝

古同但”,仅;只。

郑码sjka,u4eb6,gbk818d

笔画数13,部首亠,笔顺编号4125251125111

Từ liên quan

亶诚亶聪亶亶亶亶亶甫亶父亶厚亶时亶翔亶叙亶爰亶州亶洲路亶龙亶龙亶石宛亶天亶屯亶

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亡亢产亥交亦亨亩京享兖㐭

Chữ đồng âm

Xem tất cả
馾

English

real, sincere, true; truth