字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
龙亶石 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
龙亶石
龙亶石
Nghĩa
1.亦省称"龙亶"。 2.传说中能辟邪的龙胸前骨。
Chữ Hán chứa trong
龙
亶
石