字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
亶父
亶父
Nghĩa
1.亦作"亶甫"。 2.即古公亶父。周文王的祖父,周武王追尊为太王。
Chữ Hán chứa trong
亶
父