字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
人心惶惶
人心惶惶
Nghĩa
1.亦作"人心皇皇"。 2.人们内心惊恐不安。
Chữ Hán chứa trong
人
心
惶