字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán惶

惶

Pinyin

huánɡ

Bộ thủ

忄

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰忄皇

Thứ tự nét

Nghĩa

惶 huang 部首 忄 部首笔画 03 总笔画 12 惶

anxiety; fear;

惶

huáng

(1)

(形声。从心,皇声。本义恐惧,惊慌) 同本义 [agitated;flurred]

惶,惶恐也。--《说文》

惶,惧也。--《广雅》

秦王方环柱走,卒惶急,不知所为。--《史记·刺客列传》

孟贲狎猛虎而不惶。--《潜夫论·卜列》

多官惶惶,只得散去。--明·梦觉道人《三刻拍案惊奇》

(2)

又如惶惶(惊恐不安);遑迫(惊慌);惶汗(惊惧而汗流);惶沮(恐惧沮丧);惶怖(恐惧害怕)

惶惶

huánghuáng

(1)

[on tenterhooks;in a state of anxiety] 恐惧不安貌

人心惶惶

惶惶不可终日(形容非常惊恐,连一天都过不下去)

(2)

也作皇皇”

惶惶不安

huánghuáng-bù ān

[panic;be on tenterhooks;with great anxiety] 由恐慌而引起的不安宁状态

每日带铁甲马军入城,横行街市,百姓惶惶不安。--《三国演义》

惶惑

huánghuò

[perplexed] 惶恐疑惑

惶惑不解

惶急

huángjí

[panic] 恐惧慌张

惶急无以击轲。--《战国策·燕策》

惶急不知所为。

惶悸

huángjì

[fearful] 惊恐

惶悸不安

惶窘

huángjiǒng

[scared] 惶恐窘迫;紧张而困窘

惶遽

huángjù

[frightened;alarmed] 惊恐慌张

神色惶遽

惶惧

huángjù

[frightened] 惶恐

惶惧失色

惶恐

huángkǒng

[terrified] 惶惧惊恐

惶恐饮药而死。--《汉书·李广苏建传》

惶恐滩头说惶恐。--宋·文天祥《过零丁洋》

惶恐不安

huángkǒng-bù ān

[jittery;be confusecd and uneasy] 形容惊慌害怕,心神不宁

惶然

huángrán

[panic] 恐惧不安貌

惶悚

huángsǒng

[fearful;sudden fear] 惶恐而心中害怕

歹人见了官府,个个惶悚之至

惶

huáng ㄏㄨㄤˊ

恐惧~怖。~恐。~惧。~~。~惑(疑惧)。~窘。~遽。惊~。~~不可终日。

郑码unc,u60f6,gbkbbcc

笔画数12,部首忄,笔顺编号442325111121

Từ liên quan

诚惶诚惶诚恐恛惶兢惶敬惶恐惶哀惶孤惶遽惶恇惶愧惶惊惶失色惊惶无措驰惶窘惶骇惶回惶迷惶人心惶惶人心惶惶

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
忆忉忏忖忙忕忭怅忱忡怆怀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
閎崲徨湟葟遑煌瑝墴潢獚璜

English

anxious, nervous, uneasy