字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
閎 - huánɡ | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
閎
閎
Pinyin
huánɡ
Bộ thủ
門
Số nét
13画
Cấu trúc
⿵門厷
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“閎”有关的包含有“閎”字的成语 查找以“閎”打头的成语接龙
Từ liên quan
轰閎
铿閎
槍閎
球閎
仪閎
仪閎氅
仪閎斧
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
門
閥
閂
閤
闉
閃
閡
閉
閏
開
閘
閣
Chữ đồng âm
Xem tất cả
崲
徨
惶
湟
葟
遑
煌
瑝
墴
潢
獚
璜
English
barrier, gate; vast, wide; to expand