字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
球閎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
球閎
球閎
Nghĩa
1.指磬和钟,庙堂乐器。比喻社稷英才。
Chữ Hán chứa trong
球
閎