字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
閥
閥
Pinyin
mén
Bộ thủ
門
Số nét
9画
Cấu trúc
⿵門伐
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“閥”有关的包含有“閥”字的成语 查找以“閥”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
門
閂
閤
闉
閃
閡
閉
閏
開
閎
閘
閣
Chữ đồng âm
Xem tất cả
门
扪
玣
钔
菛
虋
们
亹
捫
門
English
clique, valve; a powerful and influential group