字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán闉

闉

Pinyin

yīn

Bộ thủ

門

Số nét

10画

Cấu trúc

⿵門垔

Thứ tự nét

Nghĩa

搜索与“闉”有关的包含有“闉”字的成语 查找以“闉”打头的成语接龙

Từ liên quan

距闉里闉帝闉层闉郊闉拒闉曲闉龙闉罗闉市闉天闉闉池闉阇闉厄闉扼闉隍闉阙闉市闉支吴闉

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
門閥閂閤閃閡閉閏開閎閘閣

Chữ đồng âm

Xem tất cả
筺髎蒻裵溵禋瘖緸鞇霒噾濦

English

bent, curved; a curved wall