字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拒闉
拒闉
Nghĩa
1.攻城时筑的土垒。
Chữ Hán chứa trong
拒
闉