字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
层闉
层闉
Nghĩa
1.高耸的瓮城城门。亦泛指城门。
Chữ Hán chứa trong
层
闉