字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
龙闉
龙闉
Nghĩa
1.指装有龙头形状铺首的瓮城的门。
Chữ Hán chứa trong
龙
闉