字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
诚惶诚恐
诚惶诚恐
Nghĩa
封建时代奏章中的套话,表示极其小心谨慎以至于害怕不安。现多形容内心惶恐不安他诚惶诚恐地走过去|怀着诚惶诚恐的心情。
Chữ Hán chứa trong
诚
惶
恐