字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
仄輮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
仄輮
仄輮
Nghĩa
1.古代一种特制的车轮。其外周的内侧柔软而外侧坚硬,供行山路用。
Chữ Hán chứa trong
仄
輮