字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán輮

輮

Pinyin

Bộ thủ

Số nét

0画

Nghĩa

(形声。从车,柔声。本义:车轮的外框。由轮辐连于轮毂的轮子外缘的圆形部分) 同本义。

使直木弯曲或伸直。

Từ liên quan

矫輮轮輮深輮輮蹈輮轹仄輮