字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
輮
輮
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
0画
Nghĩa
(形声。从车,柔声。本义:车轮的外框。由轮辐连于轮毂的轮子外缘的圆形部分) 同本义。
使直木弯曲或伸直。
Từ liên quan
矫輮
轮輮
深輮
輮蹈
輮轹
仄輮