字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
仆憎
仆憎
Nghĩa
1.即步甑。蒸煮食物的一种器具。
Chữ Hán chứa trong
仆
憎