字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán憎

憎

Pinyin

zēnɡ

Bộ thủ

忄

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰忄曾

Thứ tự nét

Nghĩa

憎 zeng 部首 忄 部首笔画 03 总笔画 15 憎

abhor; detest; hate; resent;

憎

zēng

(1)

(形声。从心,曾声。本义憎恨厌恶) 同本义 [hate;detest;abhor]

憎,恶也。--《说文》

憎而知其善。--《礼记·曲礼》

盗憎主人。--《国语·晋语》

秦甚憎齐。--《史记·屈原贾生列传》

(2)

又如憎人(可憎恶的人);憎妒(憎恨妒忌);憎命(憎恶命运);憎毒(憎恨痛恨);憎恨(厌恶怨恨);憎毁(憎恶诋毁);憎爱(憎恨与喜爱);憎怜(憎爱);憎丑(憎恶。憎恨厌恶);憎愤(犹愤恨)

憎

zēng ㄗㄥˉ

恨,厌恶,嫌~恨。~恶。爱~。面目可~。

郑码uulk,u618e,gbkd4f7

笔画数15,部首忄,笔顺编号442432524312511

Từ liên quan

爱憎爱憎分明背憎贾憎好憎可人憎可憎可憎才快棱憎疾憎偏憎取憎仆憎生憎私憎文章憎命痛憎厌憎忔憎忔憎憎

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
忆忉忏忖忙忕忭怅忱忡怆怀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
璹増鄫增熷磳罾譄鱛

English

to abhor, to detest, to hate