字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
可憎
可憎
Nghĩa
令人厌恶;可恨面目~。
Chữ Hán chứa trong
可
憎