字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
爱憎
爱憎
Nghĩa
1.犹好恶。 2.指谗佞之人。谓只凭爱憎而无是非,故称。 3.谓憎恨。
Chữ Hán chứa trong
爱
憎