字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
仙氅
仙氅
Nghĩa
1.指鹤氅,披在肩上的斗篷。
Chữ Hán chứa trong
仙
氅