字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán氅

氅

Pinyin

chǎnɡ

Bộ thủ

毛

Số nét

16画

Cấu trúc

⿱敞毛

Thứ tự nét

Nghĩa

氅 chang 部首 毛 部首笔画 04 总笔画 16 氅

cloak;

氅

chǎng

〈名〉

(1)

用鸟类的羽毛缝制成的外衣 [down coat]

(2)

指一般的外套大衣 [cloak]。如大氅(大衣)

(3)

鹙鸟的羽毛 [crane's down]

尝见王恭乘高舆,被鹤氅裘。--刘义庆《世说新语》

氅

chǎng ㄔㄤˇ

(1)

大衣,外套大~。

(2)

古代指一种像鹤的水鸟的羽毛,用以做衣服和仪仗中的旗幡鹤~。戈~。戟~。

郑码komm,u6c05,gbkeba9

笔画数16,部首毛,笔顺编号2432525131343115

Từ liên quan

大氅鹙氅旗氅羽氅湘云鹤氅仙氅雪氅王恭氅仪閎氅

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
毛毡毪毫毳毽毵毯毹氂氇氆

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鋹昶惝敞儁

English

overcoat; down feathers